Dịch

venture capital

danh từ (noun)
UK/ˈvɛn.t͡ʃə ˈkæpɪtəl/US/ˈvɛn.t͡ʃɚ ˈkæpɪtəl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vốn đầu tư mạo hiểmdanh từkhông đếm được (uncountable)Money invested in an innovative enterprise in which both the potential for profit and the risk of loss are considerable.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

venture capitalismdanh từHình thức chủ nghĩa tư bản đầu tư vào các doanh nghiệp đổi mới, đặc biệt là công nghệ cao và ở đó cả rủi ro lẫn lợi nhuận tiềm năng đều lớn
venture capitalistdanh từNhà đầu tư mạo hiểm

Ví dụ

  • $2.6 .
  • .

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

AI