Nghĩa chính
- Vốn đầu tư mạo hiểmdanh từkhông đếm được (uncountable)Money invested in an innovative enterprise in which both the potential for profit and the risk of loss are considerable.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| venture capitalismdanh từ | danh từ | Hình thức chủ nghĩa tư bản đầu tư vào các doanh nghiệp đổi mới, đặc biệt là công nghệ cao và ở đó cả rủi ro lẫn lợi nhuận tiềm năng đều lớn |
| venture capitalistdanh từ | danh từ | Nhà đầu tư mạo hiểm |
Ví dụ
- $2.6 .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- capitalkết hợpvốn mạo hiểm