Dịch

VC

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Huân chương Victoriadanh từInitialism of Victoria Cross.
  2. Danh hiệu huân chương Victoriadanh từPost-nominal letters for a person who has been awarded the Victoria Cross.
  3. Hiệu trưởng, phó viện trưởngdanh từInitialism of vice-chancellor.
  4. Gọi thoạiđộng từInitialism of voice call.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VCNguyên thể (infinitive)
  2. VCsSố nhiều (plural)
  3. VCedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. VCingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

vc backingSự hậu thuẫn từ vốn mạo hiểm
vc firmCông ty đầu tư mạo hiểm
vc fundingKhoản tài trợ vốn mạo hiểm
vc investmentKhoản đầu tư mạo hiểm

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Nhà đầu tư mạo hiểm
  1. Initialism of venture capitalist.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • 2021, $27 — , , .Năm 2021, các công ty khởi nghiệp Israel đã huy động được mức kỷ lục 27 tỷ đô la vốn đầu tư mạo hiểm — nhiều hơn cả ba năm trước cộng lại, theo Cơ quan Đổi mới Israel.
  • .Các công nghệ hỗ trợ mang tính đổi mới như phần mềm đọc màn hình thực sự không nhận đủ vốn đầu tư mạo hiểm.
  • startup's .Một công ty đầu tư mạo hiểm đến từ Nhật Bản đã dẫn đầu vòng gọi vốn mới nhất của công ty khởi nghiệp.

AI