Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
risk capital
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ɪ
s
k
ˈ
k
æ
p
ə
t
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Vốn rủi ro
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Money explicitly available for investment into a high-risk business or security.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
venture capital
AI
1
Vốn rủi ro
1
Vốn rủi ro
1
Vốn rủi ro