toque de queda
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˌtoke de ˈkeda/
Nghĩa chính
- Lệnh giới nghiêm, giờ giới nghiêmdanh từcurfew
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toque de quedaDạng gốc (base form)
- toques de quedaSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| decretar el toque de queda | Ban bố lệnh giới nghiêm | |
| imponer el toque de queda | Áp đặt lệnh giới nghiêm | |
| levantar el toque de queda | Dỡ bỏ lệnh giới nghiêm | |
| violar el toque de queda | Vi phạm lệnh giới nghiêm |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , 19.00 ( ), , .
Xuất hiện ở từ khác
- quedakết hợplệnh giới nghiêm