Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lệnh giới nghiêmdanh từAny regulation requiring people to be off the streets and in their homes by a certain time.
- Lúc giới nghiêmdanh từThe time when such restriction begins.
- Tín hiệu giới nghiêm, còi giới nghiêmdanh từA signal indicating this time.
- Nắp đậy than, nắp ủ thandanh từA fireplace accessory designed to bank a fire by completely covering the embers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curfewDạng gốc (base form)
- curfewsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| curfew bell | Chuông giới nghiêm | |
| defy a curfew | Vi phạm lệnh giới nghiêm | |
| dusk-to-dawn curfew | Lệnh giới nghiêm từ tối đến sáng | |
| impose a curfew | Áp đặt lệnh giới nghiêm | |
| lift a curfew | Bãi bỏ lệnh giới nghiêm | |
| strict curfew | Lệnh giới nghiêm nghiêm ngặt | |
| curfew pass | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Lệnh tắt lửa
- A regulation in feudal Europe by which fires had to be covered up or put out at a certain fixed time in the evening, marked by the ringing of an evening bell.
Họ từ (word family)
cùng gốc curfewNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicurfu
- từ tiếng Pháp cổcuevre-fu
Ví dụ
- . , , . .Nhiều địa phương trên khắp New Jersey đã áp đặt lệnh giới nghiêm để ngăn chặn cướp bóc. Tại các quận Monmouth, Ocean cùng nhiều quận khác, người dân phải chờ hàng giờ để mua xăng ở vài trạm hiếm hoi có điện. Các kệ hàng siêu thị bị vét sạch trơn.
- .Đã quá giờ giới nghiêm của tôi rồi.
- 10 .Giờ giới nghiêm bắt đầu lúc 10 giờ tối.