Dịch

curfew

C1danh từ (noun)
UK/ˈkɜː.fjuː/US/ˈkɝ.fju/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Lệnh giới nghiêmdanh từAny regulation requiring people to be off the streets and in their homes by a certain time.
  2. Lúc giới nghiêmdanh từThe time when such restriction begins.
  3. Tín hiệu giới nghiêm, còi giới nghiêmdanh từA signal indicating this time.
  4. Nắp đậy than, nắp ủ thandanh từA fireplace accessory designed to bank a fire by completely covering the embers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curfewDạng gốc (base form)
  2. curfewsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

curfew bellChuông giới nghiêm
defy a curfewVi phạm lệnh giới nghiêm
dusk-to-dawn curfewLệnh giới nghiêm từ tối đến sáng
impose a curfewÁp đặt lệnh giới nghiêm
lift a curfewBãi bỏ lệnh giới nghiêm
strict curfewLệnh giới nghiêm nghiêm ngặt
curfew passChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Lệnh tắt lửa
  1. A regulation in feudal Europe by which fires had to be covered up or put out at a certain fixed time in the evening, marked by the ringing of an evening bell.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicurfu
  2. từ tiếng Pháp cổcuevre-fu

Ví dụ

  • . , , . .Nhiều địa phương trên khắp New Jersey đã áp đặt lệnh giới nghiêm để ngăn chặn cướp bóc. Tại các quận Monmouth, Ocean cùng nhiều quận khác, người dân phải chờ hàng giờ để mua xăng ở vài trạm hiếm hoi có điện. Các kệ hàng siêu thị bị vét sạch trơn.
  • .Đã quá giờ giới nghiêm của tôi rồi.
  • 10 .Giờ giới nghiêm bắt đầu lúc 10 giờ tối.

AI