quid
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkid/
Nghĩa chính
- Ý chính; điểmdanh từgist; point
- Mấu chốtdanh từcrux
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quid pro quodanh từ | danh từ | Có qua có lại |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quid pro quodanh từ | danh từ | Có qua có lại |