Dịch

quid

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkid/

Nghĩa chính

  1. Ý chính; điểmdanh từgist; point
  2. Mấu chốtdanh từcrux

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quidDạng gốc (base form)
  2. quidesSố nhiều (plural)
  3. quidsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

quid pro quodanh từCó qua có lại

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ý chính
Mấu chốt

Họ từ (word family)

cùng gốc quid

AI