Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quid pro quo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkid ˌpɾo ˈkwo/
Nghĩa chính
1
Có qua có lại
danh từ
quid pro quo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
you scratch my back and I'll scratch yours
Có qua có lại mới toại lòng nhau, có qua có lại
what goes around comes around
Vòng luân hồi, có qua có lại
quid pro quo
Sự có qua có lại
AI
1
Có qua có lại
1
Có qua có lại
1
Có qua có lại