Nghĩa chính
- Hạ cánh một chiếc máy bay hoặc tàu vũ trụđộng từTo land an aircraft or spacecraft.
- Ghi bàn thắngđộng từTo score a touchdown
- Ghi điểm thửđộng từTo score a try.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- touch downNguyên thể (infinitive)
- touches downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- touched downQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- touching downPhân từ I (present participle)
Xuất hiện ở từ khác
- landđồng nghĩaThường dùng khi máy bay chạm mặt đất.
Ví dụ
- 2 .
- ?
- 1 .. .