Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tacto
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtaɡto/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chạm
danh từ
touch
2
Tùy ý; khéo léo
danh từ
discretion; tact
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tacto
Dạng gốc
(base form)
tacto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
着
zhe
Chạm, đụng
联系
lián xì
Liên quan, dính dáng
动
dòng
Chạm, đụng, sờ
Tiếng Anh
touch
Chạm, sờ, đụng
discretion
Tính thận trọng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
táctil
tiento
toque
Xuất hiện ở từ khác
feel
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Chạm
2
Tùy ý
1
Chạm
2
Tùy ý
1
Chạm
2
Tùy ý