Dịch

tiento

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtjento/

Nghĩa chính

  1. Mía (dùng cho người khiếm thị)danh từcane (used by vision-impaired people)
  2. Dây cươngdanh từreins
  3. Nhấm nhápdanh từsip

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tientoDạng gốc (base form)
  2. tientosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dây cương

AI