rienda
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrjenda/
Nghĩa chính
- Dây cươngdanh từrein(s) (strap or rope attached to a bridle or bit and used to control an animal, especially a horse)
- Sự kiểm soát, sự chỉ đạodanh từcontrol, direction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- riendaDạng gốc (base form)
- riendasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar rienda sueltađộng từ | động từ | Cung cấp quyền kiểm soát miễn phí |
| dar rienda suelta a la fantasía | Thỏa sức tưởng tượng | |
| dar rienda suelta a la imaginación | Thỏa sức tưởng tượng | |
| aflojar las riendasđộng từ | động từ | Nới lỏng (hành động ít nghiêm túc hơn) |
| a media rienda | Chưa có nghĩa | |
| a rienda suelta | Chưa có nghĩa | |
| a toda rienda | Chưa có nghĩa | |
| mano de rienda | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy chuyển đến Madrid để nắm lấy quyền điều hành doanh nghiệp của cha mình.
- .Bằng tay anh ấy giữ dây cương của ngựa.
- .Dây cương vàng không làm cho ngựa tốt hơn.