toucher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chạm vàodanh từOne who touches.
- Quả bóng nằm tiếp xúc với kíchdanh từA ball lying in contact with the jack.
- Một toucha; một người cố gắng lấy thứ gì đó từ người khác mà không nhận lại được gìdanh từA toucha; one who tries to get something out of others for nothing in return.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toucherDạng gốc (base form)
- touchersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| child toucherdanh từ | danh từ | Kẻ quấy rối trẻ em |
| titty-toucherdanh từ | danh từ | Cá nhân biến thái nắm lấy hoặc chạm vào ngực của phụ nữ mà không có sự đồng ý |
| near as a touchertính từ | tính từ | Thực sự rất gần; càng gần càng tốt mà không thực sự chạm vào |
| he was as near as a toucher falling into the streamcụm từ | cụm từ | Suýt nữa nó ngã xuống dòng nước |
Họ từ (word family)
cùng gốc toucherVí dụ
- Chancery-lane, , , .