Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toucherism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa lạnh lùng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
frotteurism
Nguồn gốc
(etymology)
toucher
+
-ism
AI
1
Chủ nghĩa lạnh lùng
1
Chủ nghĩa lạnh lùng
1
Chủ nghĩa lạnh lùng