giftedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc tính được tặngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being gifted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- giftednessDạng gốc (base form)
- giftednessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha