Nghĩa chính
- Có khiếutính từEndowed with special, in particular intellectual, abilities.
- Có tính cách thiên tàitính từEndowed with the psychological characteristics of giftedness.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của giftđộng từsimple past and past participle of gift
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- giftedDạng gốc (base form)
- more giftedSo sánh hơn (comparative)
- most giftedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- gifted with sthđược trời phú cho cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gifted child | Trẻ em có năng khiếu | |
| gifted program | Chương trình năng khiếu | |
| gifted student | Học sinh có năng khiếu | |
| gifted educationdanh từ | danh từ | Các phương pháp thực hành, quy trình và lý thuyết đặc biệt được sử dụng trong việc giáo dục trẻ em được xác định là có năng khiếu hoặc tài năng |
| gifted composer | Nhà soạn nhạc tài ba | |
| gifted storyteller | Người có khiếu kể chuyện | |
| exceptionally gifted | Có năng khiếu đặc biệt | |
| extraordinarily gifted | Tài năng phi thường |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc giftedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- một nghệ sĩ thiên tài
- .Anh ấy có đôi tay tài năng.
- .Anh trai tôi rất tài năng.