Dịch

gifted

B1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Có khiếutính từEndowed with special, in particular intellectual, abilities.
  2. Có tính cách thiên tàitính từEndowed with the psychological characteristics of giftedness.
  3. Quá khứ và phân từ quá khứ của giftđộng từsimple past and past participle of gift

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giftedDạng gốc (base form)
  2. more giftedSo sánh hơn (comparative)
  3. most giftedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • gifted with sthđược trời phú cho cái gì

Cụm từ (phrase)

gifted childTrẻ em có năng khiếu
gifted programChương trình năng khiếu
gifted studentHọc sinh có năng khiếu
gifted educationdanh từCác phương pháp thực hành, quy trình và lý thuyết đặc biệt được sử dụng trong việc giáo dục trẻ em được xác định là có năng khiếu hoặc tài năng
gifted composerNhà soạn nhạc tài ba
gifted storytellerNgười có khiếu kể chuyện
exceptionally giftedCó năng khiếu đặc biệt
extraordinarily giftedTài năng phi thường

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • một nghệ sĩ thiên tài
  • .Anh ấy có đôi tay tài năng.
  • .Anh trai tôi rất tài năng.

AI