Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superdotación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Năng khiếu
danh từ
giftedness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superdotación
Dạng gốc
(base form)
superdotaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
giftedness
Thuộc tính được tặng
AI
1
Năng khiếu
1
Năng khiếu
1
Năng khiếu