giftbag
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Túi quàdanh từA bag of gifts.
- Chiếc túi được thiết kế để sử dụng để gói quàdanh từA bag designed for use in wrapping gifts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- giftbagDạng gốc (base form)
- giftbagsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- , , .
- .