Dịch

swag bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc túi dùng để đựng đồ ăn trộmdanh từA bag used to carry stolen goods.
  2. Túi đựng quà tặng miễn phí hoặc tài liệu quảng cáodanh từA bag containing free gifts or promotional material.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swag bagDạng gốc (base form)
  2. swag bagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . . . , , , eye-mask swag-bag .
  • , , , .
  • friend's .

AI