Nghĩa chính
- Chiếc túi dùng để đựng đồ ăn trộmdanh từA bag used to carry stolen goods.
- Túi đựng quà tặng miễn phí hoặc tài liệu quảng cáodanh từA bag containing free gifts or promotional material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swag bagDạng gốc (base form)
- swag bagsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . . . , , , eye-mask swag-bag .
- , , , .
- friend's .