Dịch

goody bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc túi đựng kẹo, đồ chơi nhỏ và những món quà khác được trao như một món quà cảm ơn cho các vị khách trong bữa tiệc dành cho trẻ emdanh từA bag containing candy, small toys and other goodies handed out as a thank you gift to guests at a children's party.
  2. Chiếc túi (hoặc chỉ một chiếc khăn ăn) đựng thức ăn thừa (như bánh ngọt hoặc bánh quy giòn) từ bữa tiệc dành cho trẻ emdanh từA bag (or just a napkin) containing leftovers (like cake or crackers) from a children's party.
  3. Túi đựng quà tặng và tài liệu quảng cáo được trao tại hội nghị, triển lãm hoặc sự kiện tương tựdanh từA bag containing gifts and promotional material handed out at a conference, exhibition or similar event.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goody bagDạng gốc (base form)
  2. goody bagsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI