Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tarjeta regalo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thẻ quà tặng
danh từ
gift card
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tarjeta regalo
Dạng gốc
(base form)
tarjeta
s regalos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gift card
Thẻ quà tặng
AI
1
Thẻ quà tặng
1
Thẻ quà tặng
1
Thẻ quà tặng