obsequio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/obˈsekjo/
Nghĩa chính
- Món quà, lễ vậtdanh từgift, present, offering
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obsequioDạng gốc (base form)
- obsequiosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- presentTiếng Anhtương đương
- presentationTiếng Anhtương đương
- presenteđồng nghĩatừ trang trọng chỉ quà tặng
- regalođồng nghĩaTrang trọng hơn và ít dùng trong văn nói hàng ngày.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Món quà