Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obsequiosidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/obsekjosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự khúm núm
danh từ
obsequiousness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
obsequiosidad
Dạng gốc
(base form)
obsequiosidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
obsequiousness
Sự khúm núm, sự xun xoe
AI
1
Sự khúm núm
1
Sự khúm núm
1
Sự khúm núm