obsequiousness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự khúm núm, sự xun xoedanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being obsequious; servile compliance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obsequiousnessDạng gốc (base form)
- obsequiousnessesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiobsequyousnesse
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc obsequiousnessVí dụ
- , , , , America’s .
- , .