Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obsequiosamente
trạng từ
(adverb)
/obseˌkjosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách kính cẩn
trạng từ
obsequiously, deferentially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
obsequiously
Quị lụy, khúm núm
AI
1
Một cách kính cẩn
1
Một cách kính cẩn
1
Một cách kính cẩn