regalar
B2động từ (verb)
/reɡaˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tặng như một món quà, tặng quàđộng từto give as a present, to gift
- Ăn chơi, giải tríđộng từto regale, entertain
- Tan chảy (chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng)động từto melt (change from a solid to a liquid state)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể regalarDanh động từ regalandoPhân từ regalado
| Presente | |
|---|---|
| yo | regalo |
| tú | regalas |
| él/ella/Ud. | regala |
| nosotros | regalamos |
| vosotros | regaláis |
| ellos/Uds. | regalan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a caballo regalado no le mires el dientecụm từ | cụm từ | Đừng nhìn vào miệng con ngựa quà tặng (cụm từ đề cập đến việc đặt câu hỏi quá kỹ về một món quà hoặc tài liệu được phát ra một cách không đánh giá cao) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , . .