Dịch

regalar

B2động từ (verb)
/reɡaˈlaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tặng như một món quà, tặng quàđộng từto give as a present, to gift
  2. Ăn chơi, giải tríđộng từto regale, entertain
  3. Tan chảy (chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng)động từto melt (change from a solid to a liquid state)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể regalarDanh động từ regalandoPhân từ regalado
Presente
yoregalo
túregalas
él/ella/Ud.regala
nosotrosregalamos
vosotrosregaláis
ellos/Uds.regalan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tặng như một món quà
Tan chảy (chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng)

Cụm từ (phrase)

a caballo regalado no le mires el dientecụm từĐừng nhìn vào miệng con ngựa quà tặng (cụm từ đề cập đến việc đặt câu hỏi quá kỹ về một món quà hoặc tài liệu được phát ra một cách không đánh giá cao)

Ví dụ

  • , . .

AI