Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Tan chảyđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To change (or to be changed) from a solid state to a liquid state, usually by a gradual heat.
- Tan biến, biến mấtđộng từnội động từ (intransitive)To dissolve, disperse, vanish.
- Làm mềm lòng, làm yếu đuốiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To soften, as by a warming or kindly influence; to relax; to render gentle or susceptible to mild influences; sometimes, in a bad sense, to take away the firmness of; to weaken.
- Chất nóng chảydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Molten material, the product of melting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- meltNguyên thể (infinitive)
- meltsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- meltedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- molt (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- molten (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- meltingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- melt sthlàm tan chảy cái gìThe sun had melted the snow.Mặt trời đã làm tan chảy tuyết.
Cụm động từ (phrasal verb)
- meltawayTan đi, tan biến đi
- meltintoHòa vào, tan vào, biến đổi dần thành
- meltupVề giá của một chứng khoán, tăng đến một mức độ không ngờ tới
- meltoutLoại bỏ (một chất) bằng cách làm tan chảy nó
- meltdownNấu chảy ra
Cụm từ khác (phrase)make someone's heart meltLàm ai tan chảy trái timmelt in someone's mouthTan ngay trong miệngpatty meltLoại bánh hamburger bao gồm một miếng thịt và pho mát đặt giữa hai lát bánh mì (theo truyền thống là lúa mạch đen nhưng đôi khi là bột chua), hoặc trên một lát duy nhấttuna meltBánh sandwich với cá ngừ và một lớp phô mai tan chảy bên trong, thường được ăn nóngmelt pondCác vũng nước tan chảy hình thành trên băng, thềm hoặc băng biển, thường là trong thời kỳ ấm hơnspring meltThời điểm trong năm, thường là vào đầu mùa xuân, khi lớp tuyết tích tụ trong mùa đông tan chảy
11 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 8
Nản lòng
- nội động từ (intransitive)Nản lòng, nhụt chíTo be discouraged.
Ví dụ
- , ; .Khi thời tiết ấm lên, người tuyết sẽ biến mất; anh ấy sẽ tan chảy.
- .Những rắc rối của anh ấy đã tan biến.
- , : ‘ , .’Đôi khi người lữ khách nghe thấy tiếng tôi, Và đôi khi chàng sẽ cất lời cay nghiệt: ‘Kẻ này sẽ biến sự yếu mềm thành suy nhược, Và làm mềm lòng những trái tim sắt đá của người đời.’
Họ từ (word family)
cùng gốc meltNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimelten
- từ tiếng Anh cổmeltan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*meltan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- settrái nghĩatan chảy