Nghĩa chính
- Bánh sandwich với cá ngừ và một lớp phô mai tan chảy bên trong, thường được ăn nóngdanh từA sandwich with tuna and a layer of melted cheese in it, usually eaten hot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tuna meltDạng gốc (base form)
- tuna meltsSố nhiều (plural)