Dịch

tuna melt

danh từ (noun)
US/ˈtʃuː.nə ˈmɛlt/

Nghĩa chính

  1. Bánh sandwich với cá ngừ và một lớp phô mai tan chảy bên trong, thường được ăn nóngdanh từA sandwich with tuna and a layer of melted cheese in it, usually eaten hot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tuna meltDạng gốc (base form)
  2. tuna meltsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI