fundir
C1động từ (verb)
/funˈdiɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nấu chảy, đúcđộng từto smelt, to cast
- Tan chảyđộng từto melt
- Mờ dần, hợp nhấtđộng từto fade, to merge, to fuse
- Lãng phíđộng từto waste
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fundirDanh động từ fundiendoPhân từ fundido
| Presente | |
|---|---|
| yo | fundo |
| tú | fundes |
| él/ella/Ud. | funde |
| nosotros | fundimos |
| vosotros | fundís |
| ellos/Uds. | funden |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hierro fundidodanh từ | danh từ | Gang |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Đốt cháy (bóng đèn và các thiết bị phát sáng tương tự)
- to burn out (of lightbulbs and similar light-producing devices)
Họ từ (word family)
cùng gốc fundirNgôn ngữ khác
Tiếng Trung