Dịch

fundir

C1động từ (verb)
/funˈdiɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nấu chảy, đúcđộng từto smelt, to cast
  2. Tan chảyđộng từto melt
  3. Mờ dần, hợp nhấtđộng từto fade, to merge, to fuse
  4. Lãng phíđộng từto waste

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể fundirDanh động từ fundiendoPhân từ fundido
Presente
yofundo
túfundes
él/ella/Ud.funde
nosotrosfundimos
vosotrosfundís
ellos/Uds.funden

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tan chảy
Lãng phí
Chìm

Cụm từ (phrase)

hierro fundidodanh từGang

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Đốt cháy (bóng đèn và các thiết bị phát sáng tương tự)
  1. to burn out (of lightbulbs and similar light-producing devices)

AI