hundir
B2động từ (verb)
/unˈdiɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm chìm, đánh chìmđộng từto sink, engulf
- Hủy hoại, làm tiêu tan, tàn pháđộng từto ruin, destroy
- Chìm, chìm xuốngđộng từto sink, sink down
- Sụp đổ, sụt lúnđộng từto collapse, cave in, subside
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể hundirDanh động từ hundiendoPhân từ hundido
| Presente | |
|---|---|
| yo | hundo |
| tú | hundes |
| él/ella/Ud. | hunde |
| nosotros | hundimos |
| vosotros | hundís |
| ellos/Uds. | hunden |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hundir la barca | Đánh chìm thuyền | |
| hundirse el mundođộng từ | động từ | Là nơi tận cùng của thế giới |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Suy sụp
- Suy sụp, quỵ ngãto break down, go to pieces, fall apart
Ví dụ
- .Chân chúng tôi bị nhấn chìm trong bùn mềm.
- .Chuột bỏ thuyền khi nó chìm.
- .Mọi thứ sẽ sụp đổ trong một đêm.
Họ từ (word family)
cùng gốc hundirNgôn ngữ khác
Tiếng Trung