Dịch

hundimiento

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/undiˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Sự chìm đắm, sự chìmdanh từsinking
  2. Sự sụp đổ, sự sụt lúndanh từcave in, collapse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hundimientoDạng gốc (base form)
  2. hundimientosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ Titanic?Bạn có biết số người chết trong vụ chìm của Titanic không?
  • .Họ vẫn đang điều tra nguyên nhân của sự chìm của con tàu.
  • .Hy Lạp đang thực hiện các biện pháp mạnh để ngăn ngừa sự chìm của hệ thống tài chính.

AI