hundimiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/undiˈmjento/
Nghĩa chính
- Sự chìm đắm, sự chìmdanh từsinking
- Sự sụp đổ, sự sụt lúndanh từcave in, collapse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hundimientoDạng gốc (base form)
- hundimientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ Titanic?Bạn có biết số người chết trong vụ chìm của Titanic không?
- .Họ vẫn đang điều tra nguyên nhân của sự chìm của con tàu.
- .Hy Lạp đang thực hiện các biện pháp mạnh để ngăn ngừa sự chìm của hệ thống tài chính.