Dịch

cheque regalo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌt͡ʃeke reˈɡalo/

Nghĩa chính

  1. Thẻ quà tặngdanh từgift card

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheque regaloDạng gốc (base form)
  2. cheques regalosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI