cheque regalo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌt͡ʃeke reˈɡalo/
Nghĩa chính
- Thẻ quà tặngdanh từgift card
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cheque regaloDạng gốc (base form)
- cheques regalosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh