en detalle
Nghĩa chính
- Một cách chi tiết
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| explicar en detalle | Giải thích chi tiết | |
| analizar en detalle | Phân tích chi tiết | |
| describir en detalle | Miêu tả chi tiết |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| explicar en detalle | Giải thích chi tiết | |
| analizar en detalle | Phân tích chi tiết | |
| describir en detalle | Miêu tả chi tiết |