actualidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/aɡtwaliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- tin thời sự, tin tức thời sự, sự kiện thời sựdanh từB1News or events happening and attracting attention now.
- hiện tại, hiện nay, lúc nàydanh từB1The present moment, especially in the fixed phrase en la actualidad.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- actualidadDạng gốc (base form)
- actualidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de actualidad | Mang tính thời sự | |
| en la actualidad | Hiện nay | |
| seguir la actualidad | Theo dõi thời sự | |
| tema de actualidad | Chủ đề thời sự | |
| temas de actualidad | Chủ đề thời sự |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đọc báo để theo dõi tin tức thời sự.
- .Cho đến nay tôi đã sáng tác được năm bài hát.
- .Hãy chọn một chủ đề thời sự.