de actualidad
Nghĩa chính
- Mang tính thời sự
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tema de actualidad | Chủ đề thời sự | |
| temas de actualidad | Chủ đề thời sự |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- hotTiếng Anhtương đương
- actualidadkết hợpthuộc chủ đề thời sự
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tema de actualidad | Chủ đề thời sự | |
| temas de actualidad | Chủ đề thời sự |