Dịch

novedad

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/nobeˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tính mới lạ, sự mới mẻdanh từnovelty (the state of being new)
  2. Sản phẩm mới, món mớidanh từnovelty (a new product)
  3. Tin tức, chuyện mớidanh từpiece of news

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. novedadDạng gốc (base form)
  2. novedadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gran novedadTin giật gân, điều mới lạ
sin novedadBình yên vô sự
última novedadChưa có nghĩa
novedad del díaChưa có nghĩa
novedad tecnológicaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tin tức

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy sẽ sớm tung ra sản phẩm mới thôi.
  • ¿ , ? ¿ ?Cậu có biết không, Alejandro? Cậu có biết tin sốt dẻo gì không?
  • .Hãy báo cho tôi biết những tin tức mới.

AI