novedad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/nobeˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Tính mới lạ, sự mới mẻdanh từnovelty (the state of being new)
- Sản phẩm mới, món mớidanh từnovelty (a new product)
- Tin tức, chuyện mớidanh từpiece of news
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- novedadDạng gốc (base form)
- novedadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gran novedad | Tin giật gân, điều mới lạ | |
| sin novedad | Bình yên vô sự | |
| última novedad | Chưa có nghĩa | |
| novedad del día | Chưa có nghĩa | |
| novedad tecnológica | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- developmentTiếng Anhtương đương
- firstTiếng Anhtương đương
- actualidadđồng nghĩaSự việc mới xảy ra; nhấn mạnh tính mới hơn là thời sự.
- nuevadễ nhầm, đồng nghĩachỉ sự mới lạ, đổi mới hoặc sản phẩm, ấn phẩm mới ra mắt
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tin tức
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy sẽ sớm tung ra sản phẩm mới thôi.
- ¿ , ? ¿ ?Cậu có biết không, Alejandro? Cậu có biết tin sốt dẻo gì không?
- .Hãy báo cho tôi biết những tin tức mới.