Dịch

novelty

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tính mới lạdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being new or novel; newness.
  2. Sản phẩm mới, sự đổi mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A new product; an innovation.
  3. Đồ lưu niệm nhỏ, món đồ chơi lạ mắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small mass-produced trinket.
  4. Có hình thù độc lạ, kiểu dáng lạ mắttính từkhông so sánh (not comparable)In the design of a common household item, often impractically large, and meant primarily for display rather than functional use.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noveltyDạng gốc (base form)
  2. noveltiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

novelty itemdanh từMón đồ độc lạ
novelty valueGiá trị mới lạ
novelty wears offSự mới lạ phai nhạt
sense of noveltyCảm giác mới lạ
novelty actdanh từMàn trình diễn trên sân khấu được thiết kế lạ lùng hoặc khác thường
novelty toydanh từMón đồ chơi nhỏ, rẻ tiền được thiết kế để giải trí, hài hước hoặc để sưu tầm, thường thiếu chức năng thực tế cơ bản
novelty songdanh từBài hát hài hước hoặc vô nghĩa, thường được biểu diễn để tạo hiệu ứng hài hước hoặc hài hước
novelty theorydanh từLý thuyết được phát triển bởi Terence McKenna nhằm mục đích mô tả "sự mới lạ" trong vũ trụ dựa trên sự kết hợp giữa số học và toán học, cũng như các mô hình phân dạng được cho là trong Kinh Dịch

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tính mới lạ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)In novelty theory, newness, density of complexification, and dynamic change as opposed to static habituation.

Nguồn gốc (etymology)

novel-ty

  1. từ tiếng Anh trung đạinovelte
  2. từ tiếng Pháp cổnovelté
  3. từ tiếng Latinhnovellus

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 3 , ’60 , .Men In Black 3 thiếu đi tính mới lạ của phần phim đầu tiên, và góc nhìn về cuối thập niên 60 giống như một bữa tiệc hóa trang ảo giác, toàn những nét biếm họa phóng đại và không khí cuồng nhiệt.
  • , .Dung hòa giữa sự tìm tòi sâu sắc với tính rõ ràng, và giữa chân lý với cái mới mẻ.
  • .Chiếc máy tính kiểu dáng độc lạ của tôi dùng vẫn tốt nhưng bấm phím rất đau tay.

AI