Nghĩa chính
- Bài hát hài hước hoặc vô nghĩa, thường được biểu diễn để tạo hiệu ứng hài hước hoặc hài hướcdanh từA comical or nonsensical song, usually performed for comedic or humorous effect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- novelty songDạng gốc (base form)
- novelty songsSố nhiều (plural)