Dịch

novelty act

danh từ (noun)
UK/ˈnɒvəlti ˈækt/US/ˈnɑvəlti ˈækt/

Nghĩa chính

  1. Màn trình diễn trên sân khấu được thiết kế lạ lùng hoặc khác thườngdanh từA stage performance designed to be strange or unusual.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. novelty actDạng gốc (base form)
  2. novelty actsSố nhiều (plural)

AI