noticiario
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/notiˈsjaɾjo/
Nghĩa chính
- Bản tin, tin tức, chương trình tin tức (Anh), chương trình tin tức (Mỹ)danh từnewscast, news, (UK) news programme, (US) news program, news bulletin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noticiarioDạng gốc (base form)
- noticiariosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bản tin
Khác
Ví dụ
- : , , , .