Dịch

newscast

A2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bản tin ở đàidanh từA broadcast of the news; a news report that is transmitted over the air for television, radio, etc.
  2. Phát sóngđộng từngoại động từ (transitive)To broadcast the news.

Ví dụ

  • .Các bản tin buổi tối nói về một đất nước đang trên bờ vực bị chia cắt.
  • .Bản tin trên TV thông báo cho chúng ta tin tức hằng ngày.

AI