noticiero
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đưa tin, phóng viêndanh từnewsman, reporter
- Bản tin, tin tức, chương trình tin tức (Anh), chương trình tin tức (Mỹ)danh từnewscast, news, (UK) news programme, (US) news program, news bulletin
- Phim thời sựdanh từnewsreel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noticieroDạng gốc (base form)
- noticierosSố nhiều (plural)
- noticierasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- noticieraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xuất hiện ở từ khác
- newsTiếng Anhtương đương