reportero
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/repoɾˈteɾo/
Nghĩa chính
- Phóng viêndanh từreporter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reporteroDạng gốc (base form)
- reporterosSố nhiều (plural)
- reporterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- reporteraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reportero de guerra | Phóng viên chiến trường | |
| reportero de prensa | Phóng viên báo chí | |
| reportero freelance | Phóng viên tự do | |
| reportero local | Phóng viên địa phương | |
| reportero televisivo | Phóng viên truyền hình | |
| reportero de investigación | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy là phóng viên của tạp chí Time.
- .Mọi phóng viên đều gửi câu chuyện của họ với độ trễ tối thiểu có thể.
- .Phóng viên đã đến Barcelona để ghi lại các cuộc bạo loạn.
Xuất hiện ở từ khác
- periodistađồng nghĩaNgười đưa tin; thường dùng khi nói về công việc thu thập tin tức.