Dịch

reportero

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/repoɾˈteɾo/

Nghĩa chính

  1. Phóng viêndanh từreporter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reporteroDạng gốc (base form)
  2. reporterosSố nhiều (plural)
  3. reporterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. reporteraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

reportero de guerraPhóng viên chiến trường
reportero de prensaPhóng viên báo chí
reportero freelancePhóng viên tự do
reportero localPhóng viên địa phương
reportero televisivoPhóng viên truyền hình
reportero de investigaciónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy là phóng viên của tạp chí Time.
  • .Mọi phóng viên đều gửi câu chuyện của họ với độ trễ tối thiểu có thể.
  • .Phóng viên đã đến Barcelona để ghi lại các cuộc bạo loạn.

AI