Dịch

telediario

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teleˈdjaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Bản tin, tin tức truyền hình, chương trình tin tức truyền hình (Anh), chương trình tin tức truyền hình (Mỹ), bản tin truyền hìnhdanh từnewscast, TV news, (UK) TV news programme, (US) TV news program, TV news bulletin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. telediarioDạng gốc (base form)
  2. telediariosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI