informativo
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/infoɾmaˈtibo/
Nghĩa chính
- Cung cấp nhiều thông tin, bổ íchtính từinformative
- Bản tin, chương trình thời sựdanh từnewscast, news, (UK) news programme, (US) news program, news bulletin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- informativoDạng gốc (base form)
- informativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- informativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- informativaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| canal informativo | Kênh tin tức | |
| documento informativo | Tài liệu thông tin | |
| programa informativo | Chương trình thời sự | |
| sobrecarga informativadanh từ | danh từ | Quá tải thông tin, sự say mê thông tin, sự thiếu thông tin |
| boletín informativo | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Catalina không chịu đựng được các bản tin của kênh này.
- .Chúng tôi luôn nghe bản tin radio khi ăn.
- .Đây là một bài viết rất có tính thông tin.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bản tin
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- comercialtrái nghĩađoạn không mang tính quảng cáo, chỉ cung cấp thông tin