Dịch

webcast

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chương trình phát trực tuyến, webcastdanh từA video and/or audio broadcast transmitted via the Internet
  2. Phát trực tuyếnđộng từTo make such a broadcast

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. webcastNguyên thể (infinitive)
  2. webcastsSố nhiều (plural)
  3. webcastedQuá khứ (past simple)
  4. webcastingPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .Nó không phát trên truyền hình. Đó là chương trình phát trực tuyến.
  • .Tôi xem chương trình phát trực tuyến của họ mỗi tuần một lần.
  • , . , , , .

AI