webcast
B1danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chương trình phát trực tuyến, webcastdanh từA video and/or audio broadcast transmitted via the Internet
- Phát trực tuyếnđộng từTo make such a broadcast
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- webcastNguyên thể (infinitive)
- webcastsSố nhiều (plural)
- webcastedQuá khứ (past simple)
- webcastingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc webcastVí dụ
- . .Nó không phát trên truyền hình. Đó là chương trình phát trực tuyến.
- .Tôi xem chương trình phát trực tuyến của họ mỗi tuần một lần.
- , . , , , .