Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
webcast
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Truyền hình trực tuyến
danh từ
webcast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
webcast
Dạng gốc
(base form)
webcast
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
webcast
Chương trình phát trực tuyến, webcast
AI
1
Truyền hình trực tuyến
1
Truyền hình trực tuyến
1
Truyền hình trực tuyến