Dịch

webcast

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Truyền hình trực tuyếndanh từwebcast

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. webcastDạng gốc (base form)
  2. webcastsSố nhiều (plural)

AI