Dịch

则

則
HSK7-9
Hay gặp
Hán-Việt: tắc
zé

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. thì, nhưng, lạiliên từused to express contrast, transition, or condition between clauses
  2. mẩu, tin, bàidanh từclassifier for news, advertisements, fables, or short written items
  3. quy tắc, phép tắc, tiêu chuẩndanh từrule, standard, or principle (usually in compound words)

Chữ và bộ thủ (character, radical)

则
zétắc
Bộ: 刀 · đao (con dao)6 nét
rule, law, regulation; grades

Cụm từ (phrase)

一则寓言Một câu chuyện ngụ ngôn
一则新闻Một mẩu tin tức
基本准则Chuẩn mực cơ bản
行为守则Quy tắc ứng xử
原则Nguyên tắc
规则Quy tắc, luật lệ, quy định
否则Nếu không, không thì
以身作则Nêu gương, làm gương

1 nghĩa khác

Nghĩa 1
Noi theo
  1. Noi theo, bắt chước(literary) to imitate; to follow

Ví dụ

  • 。Dục tốc bất đạt.
  • 。Mọi quy tắc đều có ngoại lệ.
  • 。Phòng bệnh hơn chữa bệnh.

AI