Nghĩa chính
- Danh sách, danh sách hoặc sổ đăng ký: một danh mục các công chức, với các quận của họ: một danh sách các tòa giám mụcdanh từA roll, list, or register: a catalogue of public functionaries, with their districts: a list of episcopal sees.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- notitiaDạng gốc (base form)
- notitiae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| notitia criminisdanh từ | danh từ | Thông báo được chuyển tới công tố viên rằng một tội phạm được cho là đã xảy ra |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhnotitia
Cùng gốc (doublet)notice