Dịch

reservado

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/reseɾˈbado/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dành riêngtính từreserved
  2. Kín đáo, kín tiếngtính từprivate, secretive
  3. Kín đáo, thận trọngtính từdiscrete
  4. Quá khứ phân từ của reservarđộng từpast participle of reservar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reservadoDạng gốc (base form)
  2. reservadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. reservadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. reservadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

asiento reservadoGhế dành riêng
cupo reservadoChỉ tiêu dành riêng
espacio reservadoChỗ ngồi đặt trước
estacionamiento reservadoChỗ đỗ xe dành riêng

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Phòng thử đồ
  1. fitting room

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kín đáo
Khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã đặt trước một phòng trong khách sạn chưa?
  • ¿ ?Có chỗ ngồi đã đặt trước cho bộ phim này không?
  • .Khu vực này dành riêng cho người khuyết tật.

AI