reservado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/reseɾˈbado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dành riêngtính từreserved
- Kín đáo, kín tiếngtính từprivate, secretive
- Kín đáo, thận trọngtính từdiscrete
- Quá khứ phân từ của reservarđộng từpast participle of reservar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reservadoDạng gốc (base form)
- reservadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- reservadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- reservadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asiento reservado | Ghế dành riêng | |
| cupo reservado | Chỉ tiêu dành riêng | |
| espacio reservado | Chỗ ngồi đặt trước | |
| estacionamiento reservado | Chỗ đỗ xe dành riêng |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Phòng thử đồ
- fitting room
Xuất hiện ở từ khác
- secretTiếng Anhtương đương
- abiertotrái nghĩaít nói và giữ kín suy nghĩ
- disponibledễ nhầmĐã được giữ hoặc đặt trước, nên không còn sẵn có.
- secretodễ nhầm, đồng nghĩaCó thể mang nghĩa riêng tư hoặc kín đáo tùy ngữ cảnh, không nhất thiết là bí mật.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã đặt trước một phòng trong khách sạn chưa?
- ¿ ?Có chỗ ngồi đã đặt trước cho bộ phim này không?
- .Khu vực này dành riêng cho người khuyết tật.