reservist
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Lính trừ bịdanh từA soldier who is assigned as reserved: after training, no longer on full active duty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reservistDạng gốc (base form)
- reservistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc reservistTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- regulartrái nghĩaThành viên của lực lượng dự bị, không phải lính chính quy.